Giới thiệu sách
Nhan đề: Tiếng Anh 1 - Explore Our World
Tác giả: Chủ biên: Nguyễn Quốc Hùng
Nhà xuất bản:
Đây là tóm tắt thông tin về cuốn sách bạn đang xem, Tiếng Anh 1 - Explore Our World - Sách Học Sinh:
1. Tên sách và Tác giả/Biên soạn
- Tên sách: TIẾNG ANH 1 - EXPLORE OUR WORLD - SÁCH HỌC SINH
- Chủ biên: Nguyễn Quốc Hùng
- Tác giả: Đỗ Thị Kim Thanh
- Sách được chỉnh sửa từ: Cuốn sách Our World Starter Level của các tác giả Diane Pinkley, JoAnn (Jodi) Crandall, và Joan Kang Shin, thuộc bản quyền của NXB National Geographic Learning, một phần của NXB Cengage.
2. Nhà xuất bản và Cơ quan phê duyệt
- Nhà xuất bản tại Việt Nam: Nhà Xuất Bản Đại học Sư phạm TP Hồ Chí Minh
- Đơn vị bản quyền nội dung: National Geographic Learning, a Cengage Company
- Phê duyệt: Sách đã được Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo phê duyệt sử dụng trong cơ sở giáo dục phổ thông tại Quyết định số 180/QĐ-BGDĐT ngày 20/01/2020.
3. Cấu trúc nội dung (Scope & Sequence / Mục lục)
Sách bao gồm 4 đơn vị bài học chính, một bài khởi động và các bài ôn tập:
- Unit 0 Getting Started (Khởi động): Chào hỏi, các lệnh cơ bản (Hello, Goodbye, Stand up, Sit down, Open your book, Close your book), Phonics Hh, Gg, Màu sắc (blue, red), Số (1, 2).
- Unit 1 My School (Trường học của em): Đồ dùng trong lớp (book, chair, crayon, eraser, paper, pencil, pen, desk), Ngôn ngữ (What is it? It's a [book].), Phonics Vv, Ee, Pp, Màu sắc (green, yellow), Số (3, 4), Câu chuyện Time for School.
- Unit 2 My Toys (Đồ chơi của em): Đồ chơi (ball, balloon, car, doll, robot, teddy bear, truck, kite), Ngôn ngữ (Is it a [doll]? Yes, it is. / No, it isn't.), Phonics Oo, Tt, Bb, Màu sắc (brown, orange), Số (5, 6), Câu chuyện Birthday Boy.
- Unit 3 My Family (Gia đình em): Thành viên gia đình (grandma, grandpa, mother, father, sister, brother), Các phòng trong nhà (kitchen, bathroom, bedroom, living room), Ngôn ngữ (Who's this? It's my [brother]. Where's [Grandma]? In the [kitchen].), Phonics Yy, Aa, Ii, Màu sắc (black, white), Số (7, 8), Câu chuyện Eight Is Great.
- Unit 4 My Body (Cơ thể em): Các bộ phận cơ thể (ears, hair, arms, hands, eyes, nose, mouth, legs, feet), Ngôn ngữ (I have two hands. He/She has two hands.), Phonics Jj, Cc, Xx, Màu sắc (pink, purple), Số (9, 10), Câu chuyện It's Me!.
- Ôn tập: Units 1-2 Review (trang 22), Units 1-4 Review (trang 40).
- Glossary: Bảng từ vựng (trang 42).