Lọc (0)

Xóa tất cả
Bộ sách
Chủ đề

Thống kê tài liệu

  • Sách điện tử
  • Sách giấy: 0
  • Sách điện tử: 1754
  • Sách nói: 0
  • Kỹ năng sống: 0
  • Bài giảng điện tử
  • Bài giảng lớp 1: 0
  • Toán 1: 0
  • Toán 2: 0
  • Toán 3: 0
  • Toán 4: 0
  • Toán 5: 0
  • Bài giảng lớp 2: 7
  • Tiếng Việt 1: 0
  • Tiếng Việt 2: 0
  • Tiếng Việt 3: 0
  • Tiếng Việt 4: 6
  • Tiếng Việt 5: 0
  • Bài giảng lớp 3: 0
  • Bài giảng lớp 4: 0
  • Bài giảng lớp 5: 0

Thống kê truy cập

  • Đang truy cập1
  • Hôm nay556
  • Tháng hiện tại5,711
  • Tổng lượt truy cập26,163

Giới thiệu sách

Nhan đề: Mindmap từ vựng tiếng Anh
Tác giả: Sưu tầm
Nhà xuất bản:

Tài liệu bạn đang xem là bản mindmap từ vựng tiếng Anh tập hợp các nhóm từ vựng theo chủ đề, bao gồm:

  • WILD ANIMALS (Động vật hoang dã): Lion, Tiger, Monkey, Panda, Elephant, Snake, Giraffe, Bear.
  • FOOD (Thức ăn): Noodles, Yogurt, Cheese, Cookies, Pizza, Bread, Rice, Egg.
  • Body Parts (Các bộ phận cơ thể): Hair, Eyes, Nose, Arm, Mouth, Head, Finger, Hand, Foot, Ear.
  • TOYS (Đồ chơi): Doll, Ball, Puzzle, Ruppet, Balloon, Drum, Crayons, Rubik's, Crayon.
  • Vegetables (Rau củ): Cabbage, Pumpkin, Cucumber, Carrot, Tomato, Potato, Celery, Broccoli, Bean.
  • THINGS AT HOME (Đồ vật trong nhà): Comb, Hair dryer, Remote, Television, Bed, Flower pot, Sink.
  • TRANSPORTATION (Phương tiện giao thông): Truck, Bicycle, Bus, Train, Boat, Plane, Motorcycle.
  • NATURE (Thiên nhiên): Cloud, Fire, Sun, Rainbow, Rain, Star, Moon.
  • INSECT AND SMALL ANIMALS (Côn trùng và động vật nhỏ): Butterfly, Snail, Bee, Spider, Grasshopper, Beetle, Ant, Ladybug.
  • Common Animals (Động vật phổ biến): Sheep, Cat, Dog, Bird, Fish, Chicken, Duck, Cow, Horse, Pig.
  • Fruits (Trái cây): Pear, Apple, Kiwi, Banana, Mango, Grape, watermelon, Lemon, Strawberry, Orange.
  • Colors (Màu sắc): white, Orange, Red, Brown, Yellow, Blue, Green, Pink, Purple, Black.
  • Action (Hành động): Stand Play, Crawl, Sit, Clap, Hug, Sleep, Eat, Cry, Drink.
  • Baby Things (Đồ dùng trẻ sơ sinh): Diaper, Rattle, Car Seat, Bib, Crib, Teaddy Bear, Milk Bottle, High Chair, Pacifier, Stroller.
  • AT THE PARK (Ở công viên): Playground, Seesaw, Trail, Swing, Sandbox, Slide, Pond, Merry-go-round, Bench.
  • Shapes (Hình dạng): triangle, star, diamond, heart, rectangle, square, circle, oval.
  • Numbers (Các số): 10 ten, 9 nine, 8 eight, 1 one, 2 two, 4 four, 6 six, 5 five, 3 three, 7 seven.
  • HOW ARE YOU TODAY? I AM... (Bạn cảm thấy thế nào hôm nay?): cold, hot, happy, hungry, Sick, scared, sleepy, angry, sad, thirsty.
  • Family (Gia đình): grandfather, grandmother, father, mother, uncle, aunt, brother, sister, Baby, cousin.
  • Weather (Thời tiết): sunny, rainy, cloudy, snowy, warm, windy, hot, foggy, cold.

Bình luận

  Ý kiến bạn đọc

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây