Tài liệu bạn đang xem là Đề cương ôn tập học kì 2 lớp 5 (GLOBAL SUCCESS - EXTRA).
Đề cương tập trung vào các kiến thức và bài tập liên quan đến các Unit:
Unit 11: Family time (Thời gian gia đình):
Kĩ năng Nói (SPEAKING): Hoàn thành và thực hành hỏi đáp về các hoạt động đã làm trong quá khứ (sử dụng Did you...? và câu trả lời Yes, I did/No, I didn't). Thực hành hỏi về địa điểm và thời gian đi chơi, các hoạt động đã làm ở đó.
Kĩ năng Đọc (READING): Đọc đoạn văn về chuyến đi của Dinh và gia đình đến Wellington và khoanh tròn đáp án đúng.
Kĩ năng Viết (WRITING): Viết về chuyến đi cuối tuần của bạn bè dựa trên các câu hỏi gợi ý (Địa điểm, thời gian, hoạt động, cảm xúc).
Kĩ năng Nghe (LISTENING): Nghe và hoàn thành các câu về chuyến đi của Lam đến Hội An.
Unit 12: Our Tet holiday (Kì nghỉ Tết của chúng tôi):
Kĩ năng Nói (SPEAKING): Nối và thực hành hỏi đáp về các hoạt động sẽ làm trong dịp Tết (sử dụng Will you...? và câu trả lời Yes, I will/No, I won't). Hoàn thành và thực hành nói về nơi sẽ đi trong dịp Tết.
Kĩ năng Đọc (READING): Đọc đoạn văn về Tết của Tam và trả lời các câu hỏi (Địa điểm, cách đi lại, lí do thích pháo hoa, món ăn, hoạt động trước Tết, hoạt động mỗi sáng).
Kĩ năng Viết (WRITING): Viết về kì nghỉ Tết của bạn bè dựa trên các câu hỏi gợi ý (Địa điểm, đồ mua, món ăn, hoạt động).
Kĩ năng Nghe (LISTENING): Nghe và khoanh tròn đáp án đúng về Tết của Thanh.
Unit 13: Our special days (Những ngày đặc biệt của chúng tôi):
Kĩ năng Nói (SPEAKING): Thực hành hỏi đáp về các hoạt động sẽ làm trong những ngày đặc biệt (Children's Day, Teacher's Day, Sports Day, Mid-Autumn Festival). Thực hành hỏi đáp về thức ăn/đồ uống và hoạt động tại bữa tiệc sinh nhật.
Kĩ năng Đọc (READING): Đọc thông báo về bữa tiệc Children's Day và hoàn thành các thông tin còn thiếu (Các sự kiện, trò chơi, bữa trưa, thể thao).
Kĩ năng Viết (WRITING): Viết về Ngày Nhà giáo (Teachers' Day) dựa trên các câu hỏi gợi ý (Địa điểm tổ chức tiệc, đồ ăn/thức uống, hoạt động của học sinh, hoạt động của giáo viên).
Kĩ năng Nghe (LISTENING): Nghe và sửa lại các câu sai về Ngày hội thể thao (Sports Day).
Unit 14: Staying healthy (Giữ gìn sức khỏe):
Kĩ năng Nói (SPEAKING): Nối câu hỏi về cách giữ sức khỏe với câu trả lời phù hợp. Thực hành hỏi đáp về cách các thành viên trong gia đình giữ sức khỏe.
Unit 15: Our health (Sức khỏe của chúng tôi):
Kĩ năng Nói (SPEAKING): Nối câu hỏi What's the matter? với các vấn đề sức khỏe (headache, stomach ache, toothache, sore throat). Thực hành đưa ra lời khuyên (sử dụng You should/Why don't you) cho các vấn đề sức khỏe.
Kĩ năng Đọc (READING): Đọc đoạn văn về các vấn đề sức khỏe của Chinh (toothache, headache) và hoàn thành bảng tóm tắt (Vấn đề, hoạt động đã làm, cái gì có tác dụng, cái gì không có tác dụng).
Kĩ năng Viết (WRITING): Viết về các vấn đề sức khỏe của bản thân dựa trên các câu hỏi gợi ý (Thời gian, vấn đề, đã làm gì, cái gì có tác dụng, cái gì không có tác dụng).
Kĩ năng Nghe (LISTENING): Nghe và hoàn thành đoạn hội thoại về vấn đề sức khỏe của Danh và Sally.