Lọc (0)

Xóa tất cả
Bộ sách
Chủ đề

Thống kê tài liệu

  • Sách điện tử
  • Sách giấy: 0
  • Sách điện tử: 1754
  • Sách nói: 0
  • Kỹ năng sống: 0
  • Bài giảng điện tử
  • Bài giảng lớp 1: 0
  • Toán 1: 0
  • Toán 2: 0
  • Toán 3: 0
  • Toán 4: 0
  • Toán 5: 0
  • Bài giảng lớp 2: 7
  • Tiếng Việt 1: 0
  • Tiếng Việt 2: 0
  • Tiếng Việt 3: 0
  • Tiếng Việt 4: 6
  • Tiếng Việt 5: 0
  • Bài giảng lớp 3: 0
  • Bài giảng lớp 4: 0
  • Bài giảng lớp 5: 0

Thống kê truy cập

  • Đang truy cập4
  • Hôm nay504
  • Tháng hiện tại5,659
  • Tổng lượt truy cập26,111

Giới thiệu sách

Nhan đề: Lịch sử thế giới - Tập 1
Tác giả: Nguyễn Hiến Lê và Thiên Giang Trần Kim Bảng
Nhà xuất bản:

Tài liệu bạn đang xem là cuốn sách "Lịch sử thế giới - Tập 1" của hai tác giả Nguyễn Hiến LêThiên Giang Trần Kim Bảng. Cuốn sách này là một tác phẩm phổ thông, được xuất bản lần đầu vào năm 1954-1955 tại Sài Gòn và tái bản năm 1964.

 

Nội dung của Tập 1 tóm lược lịch sử thế giới từ thời tiền sử đến cuối thời kỳ Thượng cổ, tập trung vào sự phát triển của các nền văn minh lớn ở Cận Đông, Châu Âu và Viễn Đông.

 

Tóm tắt nội dung chính:

 

Phần I: Loài người thời tiền sử

  • Con người trong vũ trụ: Giới thiệu về Thái Dương hệ (Mặt Trời, Trái Đất, Mặt Trăng) và sự mênh mông của vũ trụ. Nêu lên tuổi của Mặt Trời và Trái Đất là khoảng ba tỉ năm.
  • Thuở tạo hóa gây hình: Giả thuyết về nguồn gốc Trái Đất (tách ra từ Mặt Trời) và sự xuất hiện của sinh vật từ tế bào trong nước biển, rồi tiến hóa qua các loài cá, ếch nhái, rắn khổng lồ, loài có vú và cuối cùng là thủy tổ loài người. Thủy tổ loài người xuất hiện khoảng nửa triệu năm trước, nhờ biết dùng tay, suy nghĩ, tiếng nói và tìm ra lửa mà tồn tại và phát triển.
  • Các thời đại: Phân chia lịch sử thành Thời tiền sử (trước khi có chữ viết, hàng trăm ngàn năm) và Thời có sử (khoảng 5000 năm nay).
    • Thời tiền sử chia làm: Thời đại đá đập (khoảng 300.000 năm), Thời đại đá mài (khoảng 5.000 năm), và Thời đại kim thuộc (bắt đầu khoảng 6.000 năm trước, chia làm đồng, đồng đen và sắt).
    • Thời có sử (theo cách phân chia của người Âu) chia làm: Thời Thượng cổ (đến thế kỷ thứ 5 sau Thiên Chúa), Thời Trung cổ (từ thế kỷ 5 đến 1453), Thời Cận đại (từ 1453 đến 1789) và Thời Hiện đại (từ 1789 đến nay).
  • Đời sống thời tiền sử: Mô tả đời sống ở các thời đại đá đập (săn bắn, tô-tem, hội họa sơ khai), đá mài (biết mài đá, chăn nuôi, canh nông, làm đồ gốm, xuất hiện thị tộc mẫu hệ/phụ hệ), và kim thuộc (tìm ra đồng, đồng đen, sắt). Chế độ nô lệ cũng xuất hiện từ cuối thời tiền sử.

Phần II: Bình minh hiện ở Cận Đông

  • Cổ Ai Cập: Đề cập Ai Cập là tặng vật của sông Nil. Xã hội chia thành vua (Pharaon), giáo sĩ, công thương, và nông dân. Vua Ménès thống nhất Ai Cập (khoảng 3.200 tr. T.C). Văn minh Ai Cập nổi bật với tôn giáo (thờ đa thần, tin linh hồn bất diệt, tục ướp xác, xây kim tự tháp), kỹ thuật (thuyền buồm, bánh xe, thủy tinh, dệt vải, đào kinh), và đặc biệt là sáng tạo ra chữ viết (chữ tượng hình, sau tiến tới chữ cái).
  • Văn minh Mésopotamie: Miền đất phì nhiêu giữa hai sông Tigre và Euphrate, nơi đúc các nền văn minh. Nêu bật hai dân tộc Chaldée (lập đô ở Babylone, vua Hammourabi) và Assyrie (hiếu chiến, lập đô ở Ninive). Văn minh Sumer nổi bật với luật pháp nghiêm minh và bình đẳng giới, kiến trúc bằng gạch (thành Babylone, vườn treo), thiên văn học, và chữ viết hình chêm.
  • Dân tộc Hébreux và các con buôn Crète, Phénicie:
    • Hébreux (Do Thái): Xuất thân du mục, chỉ thờ một vị thần (Yahvé). Moise dẫn dắt họ khỏi Ai Cập, đặt ra mười mệnh lệnh, lập quốc ở Palestine (đền Jérusalem).
    • Crète: Dân tộc văn minh, giàu có nhờ công thương (thành Cnosse).
    • Phénicie: Là những nhà thám hiểm đầu tiên, giỏi thương mãi, lập thuộc địa khắp Địa Trung Hải (Carthage). Họ có công lớn là đặt ra một lối chữ cái giản tiện (22 chữ), sau truyền qua Hi Lạp, La Mã và thành chữ Latinh.

Phần III: Văn minh Cận Đông truyền qua Đông Âu

  • Hi Lạp:
    • Lịch sử: Dân tộc Hi Lạp (Hélène) chiếm bán đảo Grèce. Họ chia thành nhiều thành thị độc lập, lớn nhất là Sparte (thượng võ, tổ chức như trại lính) và Athènes (phát triển công thương, chế độ dân chủ đầu tiên). Họ chiến thắng Ba Tư (vua Darius và Xerxès) trong các trận Marathon và Salamine, nhưng sau đó suy yếu vì nội chiến (giữa Sparte và Athènes).
    • Vua Alexandre: Vua Philippe xứ Macédoine thống nhất Hi Lạp, con ông là Alexandre chinh phục đế quốc Ba Tư, Ai Cập và tiến tới Ấn Độ. Alexandre có công truyền bá văn minh Hi Lạp và thúc đẩy khoa học (Hàn lâm viện Alexandrie).
    • Văn minh: Trọng thể dục và trí dục, thích cái đẹp cân đối, không đồ sộ như Ai Cập. Thành tựu khoa học có Euclide (hình học) và Archimède (vật lý). Văn học có Homère (Iliade, Odyssée). Triết học có Socrate (phép luận lý), Platon, và Aristote.
  • La Mã:
    • Lịch sử: Người La Tinh lập thành La Mã (thế kỷ thứ 8 tr. T.C), học văn minh Hi Lạp. Họ thắng Carthage (dưới sự chỉ huy của Hannibal) sau ba hồi chiến tranh, rồi chiếm hết các miền ven Địa Trung Hải. Chế độ Cộng hòa La Mã dần chuyển thành chế độ độc tài (César) và sau là Hoàng đế (Auguste). Đế quốc La Mã suy vong từ thế kỷ thứ 3 sau T.C do nội bộ xa xỉ, biếng nhác, và bị rợ Germain (bị Hung Nô dồn xuống) xâm chiếm, sụp đổ năm 476 sau T.C.
    • Văn minh: Rất giỏi về võ bị, cai trị và luật (Luật La Mã). Kiến trúc hùng vĩ và nhã nhặn (Khải hoàn môn, đền Panthéon, đường sá, thủy lộ). Văn học rực rỡ nhờ ảnh hưởng Hi Lạp (Cicéron, Tite Live, Horace, Virgile).
  • Đạo Da Tô: Giê Du (Jésus Christ) ra đời khoảng đầu kỉ nguyên Cơ Đốc, giảng đạo bác ái, yêu Thượng Đế và nhân loại. Ông chống lại sự tàn bạo của hoàng đế La Mã, bị người Do Thái vu oan và bị xử tử. Sau khi mất, đạo được Thánh Paul truyền bá khắp nơi.

Phần IV: Ấn Độ và đạo Phật

  • Ấn Độ thời Thượng cổ: Chia thành hàng ngàn tiểu quốc. Xã hội chia giai cấp rõ rệt (quí phái, Bà La Môn, binh sĩ/thương nhân/nông dân, tôi tớ). Tôn giáo thịnh hành là Bà La Môn (thờ thần Bà La Môn, tu khổ hạnh để linh hồn nhập với đại khối).
  • Đạo Phật: Thích Ca Mâu Ni (sinh thế kỷ thứ 6 tr. T.C) là một hoàng tử, chán ghét cảnh lão, bệnh, tử, bỏ vợ con đi tu. Ông tìm ra chân lý dưới gốc cây bồ đề (đắc đạo). Giáo lý của Phật được tóm tắt trong Tứ diệu đề (Khổ, Nhân, Diệt, Đạo) và Bát chánh. Đạo Phật chủ trương nhất thiết bình đẳng, sau chia làm Nam tông (Tiểu thừa) và Bắc tông (Đại thừa).

Phần V & VI: Trung Hoa thời Thượng cổ

  • Truyền thuyết: Các đời Tam Hoàng, Ngũ Đế (Nghiêu, Thuấn) và Tam Đại (Hạ, Thương, Chu).
  • Lịch sử:
    • Tây Chu (thời thịnh): Có Văn Vương, Võ Vương, Chu Công.
    • Đông Chu (thời hỗn loạn): Chia thành Xuân Thu (chư hầu xưng bá, Ngũ Bá) và Chiến Quốc (thất hùng đánh nhau).
    • Nhà Tần (221-206 tr. T.C): Tần Thủy Hoàng thống nhất Trung Quốc, lập chế độ trung ương tập quyền (quận huyện), xây Vạn Lý Trường Thành, thống nhất văn tự, đốt sách chôn Nho.
    • Nhà Hán (Tây Hán, Đông Hán): Hán Cao Tổ củng cố quân chủ, Hán Võ Đế mở mang bờ cõi, thí nghiệm chính sách xã hội (quốc hữu hóa, chống đầu cơ) nhưng thất bại. Nhà Hán suy yếu, dẫn đến Tam Quốc (Ngụy, Thục, Ngô).
    • Nam Bắc Triều: Trung Quốc bị chia cắt do rợ Ngũ Hồ chiếm phương Bắc. Rợ ở Bắc Triều dần bị đồng hóa bởi văn minh Trung Quốc.
    • Nhà Đường (618-907): Thời kỳ văn minh rực rỡ nhất phương Đông. Vua Thái Tôn (Đường Thế Dân) là minh triết, mở mang bờ cõi. Triều đình sau đó bị hoạn quan, đàn bà (Võ Hậu, Quí Phi) và quân phiệt thao túng, dẫn đến suy vong.
  • Xã hội và Văn minh:
    • Xã hội: Rất trọng trật tự (Chu Công, Khổng Tử). Giai cấp: sĩ, nông, công, thương (nông được trọng, thương bị khinh). Chế độ điền địa (tỉnh điền) nhằm hạn chế chênh lệch tài sản.
    • Triết học (thời Đông Chu):
      • Khổng Tử (Nho giáo): Chủ trương chính trị bằng đức (chính danh), luân lý (nhân, hiếu, đễ, trung, thứ), và đạo Trung Dung.
      • Lão Tử (Đạo giáo): Chủ trương vô vị, phóng nhiệm, phản đối luân lý.
      • Các triết gia khác: Mạnh Tử (tính thiện), Tuân Tử (tính ác), Hàn Phi Tử (pháp trị nghiêm khắc).
    • Thành tựu: Sớm phát đạt về nông nghiệp, tơ lụa. Phát minh giấy (Hậu Hán), bút lông, kim chỉ nam. Văn chương rực rỡ với Kinh Thi, Sử Kí (Tư Mã Thiên), thơ Đường (Lý Bạch, Đỗ Phủ, Bạch Cư Dị).

Kết luận: Tập 1 kết thúc bằng nhận xét rằng văn minh phương Tây (Hi Lạp, La Mã) mang tính cách động (thương mãi, xâm lăng) còn văn minh Trung Hoa mang tính cách tĩnh (nông nghiệp, bảo thủ, ưa trật tự), nhưng cả hai đều rực rỡ ngang nhau.

Bình luận

  Ý kiến bạn đọc

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây