Lọc (0)

Xóa tất cả
Bộ sách
Chủ đề

Thống kê tài liệu

  • Sách điện tử
  • Sách giấy: 0
  • Sách điện tử: 1754
  • Sách nói: 0
  • Kỹ năng sống: 0
  • Bài giảng điện tử
  • Bài giảng lớp 1: 0
  • Toán 1: 0
  • Toán 2: 0
  • Toán 3: 0
  • Toán 4: 0
  • Toán 5: 0
  • Bài giảng lớp 2: 7
  • Tiếng Việt 1: 0
  • Tiếng Việt 2: 0
  • Tiếng Việt 3: 0
  • Tiếng Việt 4: 6
  • Tiếng Việt 5: 0
  • Bài giảng lớp 3: 0
  • Bài giảng lớp 4: 0
  • Bài giảng lớp 5: 0

Thống kê truy cập

  • Đang truy cập13
  • Hôm nay586
  • Tháng hiện tại5,756
  • Tổng lượt truy cập26,208

Giới thiệu sách

Nhan đề: Em Học giỏi Tiếng Anh Lớp 4 – Tập 2.
Tác giả: ĐẠI LỢI
Nhà xuất bản:

Tài liệu bạn đang xem là cuốn sách Em Học giỏi Tiếng Anh Lớp 4 – Tập 2.

 

Thông tin sách:

  • Chủ biên: ĐẠI LỢI (THỦ KHOA ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI).
  • Biên soạn: Theo chương trình tiếng Anh mới của Bộ Giáo dục & Đào tạo và dựa trên mô hình Trường Học Mới tại Việt Nam (VNEN).
  • Đối tượng: Tài liệu tham khảo dành cho học sinh, giáo viên và phụ huynh.
  • Sách có kèm theo CD-AUDIO.

Cấu trúc nội dung:

 

Cuốn sách này là tập 2, bao gồm các bài học (Unit) từ Unit 11 đến Unit 20, với mỗi bài học đều được chia thành các phần sau:

  1. PART I: THEORY (Lý thuyết): Gồm từ vựng (I. VOCABULARY), ngữ pháp (II. GRAMMAR) và ngữ âm (III. PHONICS).
  2. PART II: LANGUAGE: VOCABULARY - GRAMMAR - PHONICS (Luyện tập Ngôn ngữ): Bao gồm các bài tập luyện tập về từ vựng (I. VOCABULARY), ngữ pháp (II. GRAMMAR), và ngữ âm (III. PHONICS).
  3. PART III: SKILLS: LISTENING - SPEAKING - READING-WRITING (Luyện tập Kỹ năng): Tập trung vào 4 kỹ năng nghe (I. LISTENING), nói (II. SPEAKING), đọc (III. READING) và viết (IV. WRITING).

Các bài học cụ thể trong tập 2:

  • UNIT 11: WHAT TIME IS IT?: Hỏi và trả lời về thời gian và các hoạt động hàng ngày.
  • UNIT 12: WHAT DOES YOUR FATHER DO?: Hỏi và trả lời về nghề nghiệp và nơi làm việc.
  • UNIT 13: WOULD YOU LIKE SOME MILK?: Hỏi về đồ ăn, thức uống yêu thích và lời mời ăn/uống.
  • UNIT 14: WHAT DOES HE LOOK LIKE?: Hỏi và trả lời về ngoại hình, sử dụng mẫu câu so sánh.
  • UNIT 15: WHEN'S CHILDREN'S DAY?: Hỏi và trả lời về ngày lễ, hoạt động trong ngày lễ.
  • UNIT 16: LET'S GO TO THE BOOKSHOP: Đề nghị đi đâu, hỏi và trả lời lý do đi tới một địa điểm.
  • UNIT 17: HOW MUCH IS THE T-SHIRT?: Hỏi và trả lời về giá cả của quần áo (số ít, số nhiều).
  • UNIT 18: WHAT'S YOUR PHONE NUMBER?: Hỏi và trả lời số điện thoại, đưa ra lời mời.
  • UNIT 19: WHAT ANIMAL DO YOU WANT TO SEE?: Hỏi và trả lời về sự lựa chọn con vật muốn xem, nêu lý do thích/không thích.
  • UNIT 20: WHAT ARE YOU GOING TO DO THIS SUMMER?: Hỏi và trả lời về dự định tương lai (dùng be going to).

Bình luận

  Ý kiến bạn đọc

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây